Ngày 36
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 1751–1800
0 / 50
Từ vựng 50
- totdanh từem bé chập chững, (Anh-Anh) ngụm rượu nhỏ
- convertibletính từ·danh từcó thể chuyển đổi; xe mui trần, trái phiếu chuyển đổi
- overturedanh từ(âm nhạc) khúc dạo đầu, (đàm phán) lời đề nghị mở đầu
- typewriterdanh từmáy đánh chữ
- proficienttính từthành thạo, tinh thông
- collagedanh từtranh cắt dán, (nhiều yếu tố) sự tổng hợp
- eclectictính từ·danh từchiết trung; người theo chủ nghĩa chiết trung
- lurkđộng từphục kích, (nguy hiểm) tiềm ẩn, (mạng) chỉ đọc không đăng
- gambledanh từ·động từcanh bạc, nước đi mạo hiểm; đánh bạc, (trong cụm gamble on) đặt cược vào ~
- flattenđộng từlàm phẳng, đánh gục, (đường cong) thoải dần
- etiquettedanh từphép xã giao, (ngành) thông lệ
- wavelengthdanh từbước sóng, (nghĩa bóng) tần số
- astronomicaltính từthuộc thiên văn học, (con số) cao ngất ngưởng
- complimentarytính từkhen ngợi, miễn phí
- slumdanh từkhu ổ chuột
- ceramicsdanh từđồ gốm sứ, nghề gốm
- avoidancedanh từsự né tránh, (thuế) sự tránh thuế
- chronicledanh từbiên niên sử
- meticuloustính từtỉ mỉ, chặt chẽ
- manipulationdanh từ(dư luận, thị trường) sự thao túng, (con người) sự giật dây, (y tế) trị liệu bằng tay
- spontaneouslytrạng từngẫu hứng, tự phát
- preoccupationdanh từmối bận tâm, sự mải mê
- whitenđộng từlàm trắng, trắng ra
- prepayđộng từtrả trước
- shippytính từ(tiếng lóng) mang chất tàu thuyền, (tiếng lóng fan) kiểu đẩy thuyền
- rebindđộng từđóng bìa lại, (phím) gán lại
- sweetenđộng từlàm ngọt, (điều kiện) làm hấp dẫn hơn
- tacitlytrạng từngầm, không nói ra
- agitateđộng từ(tâm trí) làm xáo động, (chất lỏng) khuấy, (chính trị) cổ động
- distilldistilđộng từchưng cất, (cốt lõi) chắt lọc
- flatterydanh từsự nịnh hót, lời đường mật
- populateđộng từ(khu vực) cư trú, (dữ liệu) điền vào
- heightenđộng từ(cảm xúc, hiệu quả) tăng cường, nâng cao
- inclusiondanh từsự bao gồm, sự hòa nhập, (khoáng vật) bao thể
- successordanh từngười kế nhiệm, người kế thừa, sản phẩm kế nhiệm
- parochialtính từhẹp hòi, (nhà thờ) thuộc giáo xứ
- bacteriumdanh từvi khuẩn (số ít của bacteria)
- fluctuateđộng từbiến động, dao động
- frustrateđộng từlàm bực bội, (kế hoạch) phá hỏng
- structuraltính từmang tính cấu trúc, về mặt cấu trúc
- compliancedanh từ(quy định) sự tuân thủ, sự phục tùng
- convictiondanh từniềm tin vững chắc, sự kết án
- applicabletính từđược áp dụng, có liên quan
- divergencedanh từsự rẽ nhánh, (ý kiến) sự khác biệt, (toán học) sự phân kỳ
- abundantlytrạng từdồi dào, (trong cụm abundantly clear) hết sức
- compulsiondanh từ(khó cưỡng) sự thôi thúc, sự cưỡng ép
- homogeneoustính từđồng chất, đồng nhất
- attributabletính từdo ~ gây ra, có thể quy cho ~
- approximationdanh từsự xấp xỉ (giá trị gần đúng), thứ gần giống
- reorganizationreorganisationdanh từsự cải tổ, sự tổ chức lại, (doanh nghiệp) tái cơ cấu