PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
ceramics
Mới
ceramics
ceramics
/sə
ˈ
ɹæmɪks/
đồ gốm sứ, nghề gốm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau