Ngày 11
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 501–550
0 / 50
Từ vựng 50
- shellfishdanh từcác loại sò ốc, (gồm tôm, cua) hải sản giáp xác
- insuređộng từmua bảo hiểm, bán bảo hiểm, (biến thể của ensure) bảo đảm
- uphilltính từ·trạng từlên dốc, chật vật; ngược lên dốc
- drinkerdanh từngười hay uống rượu, người uống
- bathtubdanh từbồn tắm
- detentiondanh từsự giam giữ, (trường học) phạt ở lại sau giờ học
- brothdanh từnước dùng, súp loãng
- wrestleđộng từxô xát, đấu vật, (trong cụm wrestle with) vật lộn
- mundanetính từtầm thường nhàm chán, trần tục
- brightenđộng từlàm sáng (sáng lên), (vẻ mặt) rạng rỡ lên
- barefoottrạng từ·tính từbằng chân trần; chân trần
- folkloredanh từvăn hóa dân gian, truyện dân gian
- repaymentdanh từsự hoàn trả, sự thanh toán nợ
- mythologydanh từthần thoại, thần thoại học, (vô căn cứ) quan niệm phổ biến
- espionagedanh từhoạt động gián điệp
- impersonaltính từthiếu tình người, không mang tính cá nhân, (ngữ pháp) vô nhân xưng
- handwrittentính từviết tay, do chính tay viết
- dineđộng từ(trang trọng) dùng bữa, dự bữa tối
- fluxdanh từsự thay đổi liên tục, (vật lý) thông lượng, chất trợ dung
- oddlytrạng từkỳ lạ, (trong cụm oddly enough) lạ thay
- unusedtính từkhông dùng đến, (trong cụm unused to) chưa quen
- softenđộng từlàm mềm, dịu đi, (cú sốc) làm giảm nhẹ
- robotictính từthuộc robot, khô khan như máy
- Israelitính từthuộc Israel, thuộc người Israel
- bedtimedanh từgiờ đi ngủ
- dispatchdanh từsự phái đi, (đặc phái viên) bản tin nhanh, sự xử lý nhanh
- shipmentdanh từsự bốc hàng lên tàu, lô hàng vận chuyển, sự xuất hàng
- energizeenergiseđộng từtiếp sinh lực, (điện) cấp điện
- sparselytrạng từlác đác, thưa thớt
- developerdanh từnhà phát triển, (bất động sản) chủ đầu tư, (nhiếp ảnh) thuốc hiện ảnh
- inventivetính từsáng tạo, độc đáo
- Icelandictính từ·danh từthuộc Iceland, thuộc tiếng Iceland; tiếng Iceland
- constraintdanh từràng buộc, sự cưỡng ép
- pharmaceuticaltính từ·danh từthuộc ngành dược, thuộc dược học; dược phẩm
- bribedanh từ·động từcủa hối lộ; mua chuộc
- viabletính từkhả thi, (sinh học) có thể sống được
- ascentdanh từsự leo lên, dốc lên, (địa vị) sự thăng tiến
- fossiltính từ·danh từhóa thạch; hóa thạch, (nghĩa bóng) đồ cổ lỗ sĩ
- supremetính từtối cao, tột bậc
- chamberdanh từ(quốc hội) viện, (đặc biệt) phòng, (súng) buồng đạn
- sharpenđộng từmài sắc, (kỹ năng) trau dồi, trở nên rõ nét
- staturedanh từ(gây dựng được) uy tín, chiều cao
- ethanoldanh từetanol
- diabetesdanh từbệnh tiểu đường
- inferiortính từthấp kém, cấp dưới, ở phía dưới
- overflowdanh từ·động từsự tràn ra, (máy tính) tràn số; tràn, tràn bờ
- cruciallytrạng từmang tính quyết định (quan trọng nhất là)
- nonfictiondanh từvăn học phi hư cấu
- theoreticaltính từmang tính lý thuyết, trên lý thuyết
- jurisdictiondanh từquyền tài phán, quyền tư pháp, khu vực quản hạt