PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
robotic
Mới
robotic
robotic
/
ˌ
ɹoʊ
ˈ
bɑtɪk/
thuộc robot, khô khan như máy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau