PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
unused
Mới
unused
unused
/ən
ˈ
juzd/
không dùng đến, (trong cụm unused to) chưa quen
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau