PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
Israeli
Mới
Israeli
Israeli
/
ˌ
ɪz
ˈ
ɹeɪli/
thuộc Israel, thuộc người Israel
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau