PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
bedtime
Mới
bedtime
bedtime
/
ˈ
bɛd
ˌ
taɪm/
giờ đi ngủ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau