PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
handwritten
Mới
handwritten
handwritten
/
ˈ
hæn
ˌ
dɹɪtən/
viết tay, do chính tay viết
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau