PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
dine
Mới
dine
dine
/
ˈ
daɪn/
(trang trọng) dùng bữa, dự bữa tối
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau