PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
drinker
Mới
drinker
drinker
/
ˈ
dɹɪŋkɝ/
người hay uống rượu, người uống
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau