PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
shellfish
Mới
shellfish
shellfish
/
ˈ
ʃɛl
ˌ
fɪʃ/
các loại sò ốc, (gồm tôm, cua) hải sản giáp xác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau