PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
jurisdiction
Mới
jurisdiction
jurisdiction
/
ˌ
dʒʊɹəs
ˈ
dɪkʃən/
quyền tài phán, quyền tư pháp, khu vực quản hạt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau