PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
theoretical
Mới
theoretical
theoretical
/
ˌ
θi.ə
ˈ
ɹɛtɪkəl/
mang tính lý thuyết, trên lý thuyết
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau