PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
soften
Mới
soften
soften
/
ˈ
sɑfən/
làm mềm, dịu đi, (cú sốc) làm giảm nhẹ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau