PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
diabetes
Mới
diabetes
diabetes
/
ˌ
daɪə
ˈ
bitiz/
bệnh tiểu đường
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau