PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
Icelandic
Mới
Icelandic
Icelandic
/aɪ
ˈ
slændɪk/
thuộc Iceland, thuộc tiếng Iceland; tiếng Iceland
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau