PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
pharmaceutical
Mới
pharmaceutical
pharmaceutical
/
ˌ
fɑɹmə
ˈ
sutɪkəl/
thuộc ngành dược, thuộc dược học; dược phẩm
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau