PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
bathtub
Mới
bathtub
bathtub
/
ˈ
bæθtəb/
bồn tắm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau