PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 11
brighten
Mới
brighten
brighten
/
ˈ
bɹaɪtən/
làm sáng (sáng lên), (vẻ mặt) rạng rỡ lên
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau