Ngày 12
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- waredanh từ(trong cụm wares) hàng hóa, (trong từ ghép) đồ ~
- skulldanh từhộp sọ, đầu lâu
- afterlifedanh từthế giới bên kia, (nghỉ hưu...) cuộc sống sau đó
- sirendanh từcòi báo động, (thần thoại) Siren
- fuzzytính từlông tơ xù, (đường nét, ký ức) mờ nhạt, (logic) mờ
- fringedanh từrìa (phi chính thống), tua viền, (Anh-Anh) tóc mái
- meantimedanh từ(trong cụm the meantime) trong lúc đó
- radiatordanh từlò sưởi, (xe) két nước làm mát
- checklistdanh từdanh sách kiểm tra
- tolerancedanh từsự khoan dung, khả năng dung nạp, (kỹ thuật) dung sai
- hurlđộng từ(dồn sức) ném mạnh, (lời chửi) tuôn ra
- penaltính từthuộc hình phạt, hình sự
- unrealtính từkhông thực, (tiếng lóng) đỉnh đến khó tin
- stapledanh từlương thực chính, mặt hàng thiết yếu, (bấm ghim) ghim
- exciteđộng từlàm phấn khích, (cảm xúc) khơi gợi, (vật lý) kích thích
- tedioustính từdài dòng tẻ nhạt, đơn điệu
- texturedanh từkết cấu bề mặt, cảm giác khi chạm, cảm giác khi nhai
- caffeinedanh từcafein
- militanttính từ·danh từhiếu chiến; phần tử quá khích (chiến binh vũ trang)
- Malaysiantính từthuộc Malaysia, thuộc người Malaysia
- mediationdanh từsự hòa giải, sự trung gian
- repetitivetính từmang tính lặp lại, lặp đi lặp lại
- thankfullytrạng từmay thay, với lòng biết ơn
- internshipdanh từkỳ thực tập
- sponsorshipdanh từsự bảo trợ, sự tài trợ
- dissertationdanh từluận án (tiến sĩ), bài khảo luận
- competitivelytrạng từmột cách cạnh tranh, (giá) có tính cạnh tranh
- infodanh từ(viết tắt của information) thông tin
- autodanh từô tô (viết tắt của automobile), chế độ tự động
- curbdanh từ·động từ(đường) bó vỉa, sự kiềm chế; kiềm chế
- deployđộng từ(quân đội, thiết bị) bố trí, (biện pháp) huy động, (phần mềm) triển khai
- embarkđộng từlên tàu, (trong cụm embark on) bắt tay vào
- terraindanh từđịa hình, vùng đất
- opticaltính từquang học, thị giác
- astoundđộng từlàm kinh ngạc, làm sững sờ
- hydrogendanh từhiđrô
- exteriordanh từphần bên ngoài, vẻ bề ngoài
- activistdanh từ·tính từnhà hoạt động; theo chủ nghĩa hành động
- raciallytrạng từvề mặt chủng tộc
- magnitudedanh từquy mô (tầm quan trọng), (động đất) độ lớn, (sao) cấp sao
- awkwardlytrạng từlúng túng, vụng về
- automotivetính từthuộc ô tô, thuộc ngành ô tô
- insatiabletính từkhông bao giờ thỏa mãn, tham lam
- deportationdanh từ(ra nước ngoài) sự trục xuất, sự cưỡng chế hồi hương
- stereotypicaltính từrập khuôn, sáo mòn
- dwellđộng từ(văn chương) cư ngụ, (trong cụm dwell on) nghĩ đi nghĩ lại
- cavitydanh từlỗ hổng, lỗ sâu răng, (cơ thể) khoang
- specimendanh từmẫu vật, mẫu xét nghiệm, hàng mẫu
- traumatictính từgây sang chấn tâm lý, do chấn thương
- alignmentdanh từsự sắp thẳng hàng, sự căn chỉnh, (thế lực) sự liên kết