Ngày 46
B2 Mở rộng · 50 từ · số 2251–2300
0 / 50
Từ vựng 50
- pickytính từkhó tính, kén chọn
- dormitorydanh từký túc xá, phòng ngủ tập thể
- pumpkindanh từbí ngô
- ointmentdanh từthuốc mỡ, cao dán
- waspdanh từong bắp cày
- rejoinđộng từnhập lại với nhóm, gia nhập lại, (trang trọng) đáp lại
- mansiondanh từdinh thự
- misleadingtính từgây hiểu lầm, đánh lạc hướng
- tendernessdanh từsự dịu dàng, (khi ấn vào) cảm giác đau
- authoritativetính từcó uy tín, đáng tin cậy, mang giọng ra lệnh
- trampdanh từkẻ lang thang, tiếng bước chân thình thịch, tàu hàng không theo tuyến cố định
- creepytính từrùng rợn, sởn gai ốc, gây khó chịu
- typhoiddanh từbệnh thương hàn
- correspondđộng từkhớp, tương ứng, trao đổi thư từ
- impracticaltính từkhông thiết thực, phi thực tế
- larkdanh từchim chiền chiện, trò đùa
- microdanh từmicro (viết tắt của microwave·microcomputer v.v.), vật siêu nhỏ
- vomitdanh từchất nôn, sự nôn mửa
- scubadanh từthiết bị lặn có bình khí
- lousytính từtồi tệ, be bét
- incurđộng từ(chi phí hoặc tổn thất) gánh chịu, gây ra, tự chuốc lấy
- cellodanh từđàn cello
- serialtính từliên tục, hàng loạt, đăng nhiều kỳ
- enrollenrolđộng từđăng ký, cho nhập học, kết nạp
- bourbondanh từrượu bourbon
- catalystdanh từchất xúc tác, ngòi nổ
- micrometermicrometredanh từ(dụng cụ đo) panme, (đơn vị độ dài) micromet
- pawnbrokerdanh từchủ tiệm cầm đồ
- saleswomandanh từnữ nhân viên bán hàng, nữ nhân viên bán hàng lưu động
- smokestackdanh từ(của nhà máy hay tàu thủy) ống khói lớn
- untalentedtính từkhông có tài
- dehumanizedehumaniseđộng từphi nhân hóa, tước đoạt nhân tính
- determinerdanh từtừ hạn định (ngữ pháp), yếu tố quyết định
- doorkeeperdanh từngười gác cổng, bảo vệ
- wordlesslytrạng từkhông nói một lời, lặng lẽ
- mutabilitydanh từtính khả biến, tính dễ thay đổi
- invitinglytrạng từmột cách mời gọi, một cách hấp dẫn
- antistatictính từchống tĩnh điện
- impolitelytrạng từmột cách bất lịch sự, một cách thất lễ
- familiarizefamiliariseđộng từlàm cho quen, giúp nắm rõ
- benevolencedanh từlòng nhân từ, việc thiện
- unconcernedtính từkhông bận tâm, thản nhiên
- punctualitydanh từsự đúng giờ
- countrywidetính từtoàn quốc
- gravitationdanh từlực vạn vật hấp dẫn, tác dụng của trọng lực
- subjunctivedanh từthức giả định (ngữ pháp)
- practicalitydanh từtính thực tiễn, tính khả thi
- subcontinentdanh từtiểu lục địa (như tiểu lục địa Ấn Độ)
- overestimateđộng từđánh giá quá cao, ước tính quá cao
- communicativetính từthích trò chuyện, thuộc về giao tiếp