PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
mutability
Mới
mutability
mutability
/
ˌ
mjutə
ˈ
bɪlɪti/
tính khả biến, tính dễ thay đổi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau