PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
untalented
Mới
untalented
untalented
/
ˌ
ʌn
ˈ
tæləntɪd/
không có tài
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau