PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
tenderness
Mới
tenderness
tenderness
/
ˈ
tɛndɝnəs/
sự dịu dàng, (khi ấn vào) cảm giác đau
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau