PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
lousy
Mới
lousy
lousy
/
ˈ
laʊzi/
tồi tệ, be bét
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau