PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
cello
Mới
cello
cello
/
ˈ
tʃɛloʊ/
đàn cello
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau