PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
impractical
Mới
impractical
impractical
/
ˌ
ɪm
ˈ
pɹæktəkəl/
không thiết thực, phi thực tế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau