PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
overestimate
Mới
overestimate
overestimate
/
ˌ
oʊvə
ˈ
ɹɛstə
ˌ
meɪt/
đánh giá quá cao, ước tính quá cao
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau