PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
misleading
Mới
misleading
misleading
/mɪ
ˈ
slidɪŋ/
gây hiểu lầm, đánh lạc hướng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau