PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
practicality
Mới
practicality
practicality
/
ˌ
pɹæktɪ
ˈ
kæləti/
tính thực tiễn, tính khả thi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau