Ngày 47
B2 Mở rộng · 50 từ · số 2301–2350
0 / 50
Từ vựng 50
- relieveđộng từgiảm bớt, làm dịu, làm yên lòng
- softnessdanh từđộ mềm, sự mềm dẻo
- merchandisedanh từhàng hóa, vật phẩm lưu niệm
- amazeđộng từlàm thán phục, (vì thán phục) làm kinh ngạc
- suspendđộng từtạm ngừng, đình chỉ (công tác hoặc học tập), treo
- physiciandanh từ(trang trọng) bác sĩ, (Anh-Anh) bác sĩ nội khoa
- discreditđộng từlàm giảm độ tin cậy, làm mất uy tín
- therapydanh từsự điều trị, liệu pháp, trị liệu tâm lý
- heartbreakingtính từđau lòng, bi thương
- pidanh từsố pi, chữ cái Hy Lạp pi
- ovaltính từhình bầu dục, hình quả trứng
- poliodanh từbệnh bại liệt
- godlytính từsùng đạo, mộ đạo
- holderdanh từngười nắm giữ, người mang, giá đỡ
- rubbledanh từ(sau sụp đổ) đống đá vụn, đống mảnh vỡ
- clumsytính từvụng về, chậm chạp, khó dùng
- sulfursulphurdanh từlưu huỳnh
- balladdanh từnhạc ballad, thơ tự sự
- adoptedtính từđược nhận nuôi, được thông qua
- leoparddanh từbáo hoa mai
- foremandanh từtổ trưởng sản xuất, cai thợ, trưởng bồi thẩm đoàn
- masterydanh từsự thành thạo, sự tinh thông, quyền kiểm soát
- contemptdanh từsự khinh miệt, sự coi thường, tội xúc phạm tòa án
- holocaustdanh từcuộc thảm sát lớn, (the Holocaust) cuộc diệt chủng người Do Thái
- slaughterdanh từsự giết mổ, cuộc thảm sát
- acquisitiondanh từsự tiếp thu, (doanh nghiệp) việc mua lại, vật thu được
- paratrooperdanh từlính nhảy dù
- attentivelytrạng từchăm chú, chú tâm
- cyberaddictdanh từngười nghiện internet
- cyberschooldanh từtrường học trực tuyến
- disillusionđộng từlàm tan vỡ ảo tưởng, làm vỡ mộng
- unashamedlytrạng từkhông chút ngượng ngùng, một cách trơ trẽn
- crystallizecrystalliseđộng từkết tinh, (suy nghĩ) trở nên rõ ràng
- quarrelsometính từhay gây gổ, khiêu khích
- impermanenttính từkhông vĩnh cửu, phù du
- dispensabletính từkhông cần thiết, có thể thay thế
- respectablytrạng từđàng hoàng, tương đối tốt
- mistrustfultính từkhông tin tưởng, đa nghi
- woodcarvingdanh từchạm khắc gỗ, điêu khắc gỗ
- predicativetính từthuộc vị ngữ (ngữ pháp), dùng làm vị ngữ
- ecologicallytrạng từtheo sinh thái học, về mặt sinh thái
- perspirationdanh từ(trang trọng) mồ hôi, sự ra mồ hôi
- unmistakablytrạng từkhông thể lẫn vào đâu, một cách rõ ràng
- bewildermentdanh từsự bối rối, sự hoang mang
- indescribabletính từkhông thể nói hết bằng lời, không tả xiết
- antibacterialtính từkháng khuẩn
- Shakespeareantính từcủa Shakespeare, theo phong cách Shakespeare
- revolutionizerevolutioniseđộng từcách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn
- simplificationdanh từsự đơn giản hóa, sự tinh giản
- owing togiới từ(trang trọng) vì ~, do ~