Ngày 45

B2 Mở rộng · 50 từ · số 2201–2250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. unhelpfultính từvô ích, không hợp tác
  2. comadanh từhôn mê, (của sao chổi) phần đầu
  3. limbdanh từtay chân, (cây) cành lớn
  4. prestigedanh từuy tín, danh vọng, danh tiếng
  5. dyedanh từchất nhuộm, thuốc nhuộm tóc
  6. wheatdanh từlúa mì
  7. cursordanh từcon trỏ
  8. barrentính từcằn cỗi, hoang vu, vô sinh
  9. whiskeywhiskydanh từrượu whisky
  10. concealđộng từgiấu, che giấu
  11. mortgagedanh từkhoản vay thế chấp nhà, sự thế chấp
  12. gamblingdanh từcờ bạc
  13. knowinglytrạng từdù biết rõ, với vẻ hiểu ý
  14. compassionatetính từđầy lòng trắc ẩn, giàu tình người
  15. pHdanh từđộ pH (thước đo độ axit và bazơ)
  16. axisdanh từtrục, trục trung tâm, (the Axis) phe Trục
  17. boothdanh từbuồng nhỏ, ghế ngồi có vách ngăn, quầy hàng
  18. fiscaltính từtài chính, kế toán
  19. burialdanh từsự mai táng, sự an táng
  20. innatetính từthiên bẩm, bẩm sinh
  21. aspiređộng từcó hoài bão, khao khát
  22. morallytrạng từvề mặt đạo đức, về đạo lý
  23. blossomdanh từhoa (cây ăn quả), sự nở hoa
  24. immortaltính từbất diệt, bất tử
  25. conquestdanh từsự chinh phục, vùng đất chinh phục được
  26. chancellordanh từ(Đức) thủ tướng, (Anh) bộ trưởng tài chính, (đại học) hiệu trưởng
  27. bankruptcydanh từsự phá sản, sự vỡ nợ
  28. cybercrimedanh từtội phạm mạng
  29. overshadowđộng từche bóng, làm lu mờ
  30. bothersometính từphiền phức, gây bận tâm
  31. timelinessdanh từsự đúng lúc, tính kịp thời
  32. spellboundtính từsay mê, như bị bỏ bùa
  33. diphtheriadanh từbệnh bạch hầu
  34. centigradedanh từthang nhiệt độ bách phân
  35. popularizepopulariseđộng từđại chúng hóa, phổ biến rộng rãi
  36. anticancertính từchống ung thư, ức chế ung thư
  37. involvementdanh từsự can dự, sự tham gia, sự dính líu
  38. respirationdanh từsự hô hấp, quá trình hô hấp
  39. nourishmentdanh từchất dinh dưỡng, chất bổ
  40. graphicallytrạng từsinh động, bằng đồ thị
  41. thoughtlesstính từthiếu suy nghĩ, thiếu quan tâm
  42. regrettablytrạng từđáng tiếc là, tiếc thay
  43. unmistakabletính từkhông thể nhầm lẫn, rõ ràng
  44. emphaticallytrạng từmột cách dứt khoát, nhấn mạnh
  45. heartwarmingtính từấm lòng, ấm áp
  46. decompositiondanh từsự phân hủy, sự thối rữa
  47. misconceptiondanh từsự hiểu lầm, quan niệm sai lầm
  48. attractivenessdanh từsức hấp dẫn, mức độ hấp dẫn
  49. generalizationgeneralisationdanh từsự khái quát hóa, quy tắc chung, sự vơ đũa cả nắm
  50. dissatisfactiondanh từsự bất mãn, sự không hài lòng