Ngày 45
B2 Mở rộng · 50 từ · số 2201–2250
0 / 50
Từ vựng 50
- unhelpfultính từvô ích, không hợp tác
- comadanh từhôn mê, (của sao chổi) phần đầu
- limbdanh từtay chân, (cây) cành lớn
- prestigedanh từuy tín, danh vọng, danh tiếng
- dyedanh từchất nhuộm, thuốc nhuộm tóc
- wheatdanh từlúa mì
- cursordanh từcon trỏ
- barrentính từcằn cỗi, hoang vu, vô sinh
- whiskeywhiskydanh từrượu whisky
- concealđộng từgiấu, che giấu
- mortgagedanh từkhoản vay thế chấp nhà, sự thế chấp
- gamblingdanh từcờ bạc
- knowinglytrạng từdù biết rõ, với vẻ hiểu ý
- compassionatetính từđầy lòng trắc ẩn, giàu tình người
- pHdanh từđộ pH (thước đo độ axit và bazơ)
- axisdanh từtrục, trục trung tâm, (the Axis) phe Trục
- boothdanh từbuồng nhỏ, ghế ngồi có vách ngăn, quầy hàng
- fiscaltính từtài chính, kế toán
- burialdanh từsự mai táng, sự an táng
- innatetính từthiên bẩm, bẩm sinh
- aspiređộng từcó hoài bão, khao khát
- morallytrạng từvề mặt đạo đức, về đạo lý
- blossomdanh từhoa (cây ăn quả), sự nở hoa
- immortaltính từbất diệt, bất tử
- conquestdanh từsự chinh phục, vùng đất chinh phục được
- chancellordanh từ(Đức) thủ tướng, (Anh) bộ trưởng tài chính, (đại học) hiệu trưởng
- bankruptcydanh từsự phá sản, sự vỡ nợ
- cybercrimedanh từtội phạm mạng
- overshadowđộng từche bóng, làm lu mờ
- bothersometính từphiền phức, gây bận tâm
- timelinessdanh từsự đúng lúc, tính kịp thời
- spellboundtính từsay mê, như bị bỏ bùa
- diphtheriadanh từbệnh bạch hầu
- centigradedanh từthang nhiệt độ bách phân
- popularizepopulariseđộng từđại chúng hóa, phổ biến rộng rãi
- anticancertính từchống ung thư, ức chế ung thư
- involvementdanh từsự can dự, sự tham gia, sự dính líu
- respirationdanh từsự hô hấp, quá trình hô hấp
- nourishmentdanh từchất dinh dưỡng, chất bổ
- graphicallytrạng từsinh động, bằng đồ thị
- thoughtlesstính từthiếu suy nghĩ, thiếu quan tâm
- regrettablytrạng từđáng tiếc là, tiếc thay
- unmistakabletính từkhông thể nhầm lẫn, rõ ràng
- emphaticallytrạng từmột cách dứt khoát, nhấn mạnh
- heartwarmingtính từấm lòng, ấm áp
- decompositiondanh từsự phân hủy, sự thối rữa
- misconceptiondanh từsự hiểu lầm, quan niệm sai lầm
- attractivenessdanh từsức hấp dẫn, mức độ hấp dẫn
- generalizationgeneralisationdanh từsự khái quát hóa, quy tắc chung, sự vơ đũa cả nắm
- dissatisfactiondanh từsự bất mãn, sự không hài lòng