PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
authoritative
Mới
authoritative
authoritative
/ə
ˈ
θɔɹə
ˌ
teɪtɪv/
có uy tín, đáng tin cậy, mang giọng ra lệnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau