PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
communicative
Mới
communicative
communicative
/kə
ˈ
mjunəkətɪv/
thích trò chuyện, thuộc về giao tiếp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau