PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
serial
Mới
serial
serial
/
ˈ
sɪ
ˌ
ɹi.əl/
liên tục, hàng loạt, đăng nhiều kỳ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau