PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
subcontinent
Mới
subcontinent
subcontinent
/səb
ˈ
kɑntɪnənt/
tiểu lục địa (như tiểu lục địa Ấn Độ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau