PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
familiarize
Mới
familiarize
familiarise
familiarize
familiarise
/fə
ˈ
mɪljə
ˌ
ɹaɪz/
làm cho quen, giúp nắm rõ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau