PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
scuba
Mới
scuba
scuba
/
ˈ
skubə/
thiết bị lặn có bình khí
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau