PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 46
unconcerned
Mới
unconcerned
unconcerned
/
ˌ
ʌnkən
ˈ
sɝnd/
không bận tâm, thản nhiên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau