PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
windshield
Mới
windshield
windshield
/
ˈ
wɪnd
ˌ
ʃild/
(Anh-Mỹ) kính chắn gió ô tô
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau