PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
specify
Mới
specify
specify
/
ˈ
spɛsə
ˌ
faɪ/
ghi rõ, chỉ định
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau