PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
decisive
Mới
decisive
decisive
/dɪ
ˈ
saɪsɪv/
mang tính quyết định, quả quyết, rõ ràng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau