PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
mournful
Mới
mournful
mournful
/
ˈ
mɔɹnfəl/
ai oán, đau buồn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau