PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
stopover
Mới
stopover
stopover
/
ˈ
stɑ
ˌ
poʊvɝ/
sự dừng chân, điểm dừng chân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau