PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
predictor
Mới
predictor
predictor
/pɹɪ
ˈ
dɪktɝ/
biến dự báo, chỉ báo dự đoán, nhà tiên tri
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau