PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
feat
Mới
feat
feat
/
ˈ
fit/
kỳ tích, tuyệt kỹ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau