PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
tread
Mới
tread
tread
/
ˈ
tɹɛd/
giẫm, đặt chân, (con đường) bước đi
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau