PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
scribble
Mới
scribble
scribble
/
ˈ
skɹɪbəl/
chữ viết nguệch ngoạc, hình vẽ bậy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau