PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
demanding
Mới
demanding
demanding
/dɪ
ˈ
mændɪŋ/
vất vả, đòi hỏi nhiều, khó tính
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau