PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
splatter
Mới
splatter
splatter
/
ˈ
splætɝ/
vết bắn tung tóe, sự văng tóe
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau